🏠 Trang Chủ
→ Xem Tất Cả Sản Phẩm Quạt HVLS DTDS Động Cơ Điện
Chọn Quạt Theo Diện Tích Bảng Thông Số Kỹ Thuật Công Cụ Tính Toán
🏢 Giới Thiệu 📰 Bài Viết 📞 Liên Hệ
Z Nhắn Zalo Ngay Gọi 0968.708.840

Động Cơ Siêu Hiệu Suất KAILIDA YE4

Động cơ điện

Động Cơ Siêu Hiệu Suất KAILIDA YE4

Động cơ KAILIDA YE4 là dòng động cơ không đồng bộ ba pha được tối ưu cho các hệ thống truyền động cần hiệu suất cao và vận hành liên tục. Sản phẩm có chế độ làm việc S1, cấp cách điện F, làm mát IC411 và tùy chọn bảo vệ thân máy IP54/IP55. Dòng YE4 có cấu hình trục tiêu chuẩn và trục dài, phù hợp tích hợp với bơm hóa chất cùng nhiều thiết bị công nghiệp khác.

Hotline: 0968.708.840

Chi Tiết Sản Phẩm

Tổng quan:

Động cơ không đồng bộ ba pha KAILIDA YE4 được phát triển cho các ứng dụng cần giảm tổn hao điện năng, duy trì tốc độ ổn định và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp.

Bảng sản phẩm của nhà sản xuất hiện cung cấp thông số cho các model 2 cực từ 0,75 kW đến 18,5 kW. Tốc độ định mức nằm trong khoảng 2.825–2.930 vòng/phút ở tần số 50 Hz, phù hợp với các thiết bị cần tốc độ quay cao như bơm, quạt, máy nén khí và máy móc truyền động trực tiếp.

Ngoài cấu hình trục tiêu chuẩn, dòng YE4 còn có thiết kế trục dài dành cho bơm hóa chất. Hai lựa chọn trục giúp nhà chế tạo thiết bị và đơn vị thay thế động cơ dễ lựa chọn cấu hình phù hợp với kết cấu máy.

Đặc điểm nổi bật:

Hiệu suất vận hành cao:

Hiệu suất của các model được công bố dao động từ 83,5% đến 93,7%. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào công suất và model động cơ. Việc lựa chọn động cơ có hiệu suất phù hợp giúp giảm tổn hao điện trong những hệ thống hoạt động nhiều giờ.

Vận hành liên tục S1:

Động cơ được công bố với chế độ làm việc liên tục S1, phù hợp cho các hệ thống sản xuất, bơm và thiết bị phụ trợ phải vận hành trong thời gian dài. Công suất tải thực tế vẫn cần nằm trong giới hạn của model được lựa chọn.

Cấp cách điện F:

Hệ thống cách điện cấp F hỗ trợ động cơ làm việc ổn định trong điều kiện công nghiệp. Nhà sản xuất công bố mức đánh giá độ tăng nhiệt cuộn dây stato là 80 K.

Làm mát IC411:

Cấu hình IC411 sử dụng quạt gắn trên trục để đưa không khí qua bề mặt tản nhiệt của thân động cơ. Phương pháp này giúp giải phóng nhiệt trong quá trình vận hành liên tục.

Bảo vệ IP54 hoặc IP55:

Thân động cơ có tùy chọn cấp bảo vệ IP54 hoặc IP55, trong khi hộp đấu dây được công bố ở cấp IP55. Cấu hình thực tế phải được kiểm tra trên nhãn động cơ và hồ sơ của model đặt hàng.

Nhiều lựa chọn điện áp và tần số:

Nhà sản xuất liệt kê nhiều cấu hình điện áp trong khoảng 220–690 V, cùng tùy chọn tần số 50 Hz hoặc 60 Hz. Điện áp, phương pháp đấu dây và dòng điện cần được xác nhận đồng bộ trước khi lắp đặt.

Có trục tiêu chuẩn và trục dài:

Dòng YE4 cung cấp hai nhóm kích thước lắp đặt:

  • Trục tiêu chuẩn cho các kết cấu truyền động phổ thông.
  • Trục dài phục vụ tích hợp với bơm hóa chất và thiết bị có yêu cầu kết nối trục riêng.

Lợi ích đối với người sử dụng:

  • Hỗ trợ giảm điện năng tiêu thụ trong hệ thống vận hành nhiều giờ.
  • Duy trì khả năng làm việc liên tục khi được lựa chọn đúng tải.
  • Tản nhiệt chủ động bằng hệ thống làm mát IC411.
  • Linh hoạt lựa chọn điện áp và tần số.
  • Có nhiều kích thước khung và công suất.
  • Thuận tiện cho nhà chế tạo bơm và thiết bị OEM.
  • Có thể lựa chọn trục dài hoặc trục tiêu chuẩn.
  • Hỗ trợ thay thế động cơ cũ khi kích thước lắp đặt tương thích.

Ứng dụng tiêu biểu

Bơm hóa chất:

Cấu hình trục dài được thiết kế để tích hợp với một số dòng bơm hóa chất. Khi lựa chọn phải đối chiếu đường kính trục, chiều dài trục, ren đầu trục, kích thước mặt bích và khoảng cách chân đế.

Hệ thống bơm công nghiệp:

Động cơ có thể sử dụng cho bơm cấp nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước và các hệ thống bơm công nghiệp khi công suất cùng đặc tính tải phù hợp.

Quạt và hệ thống thông gió:

Các model 2 cực phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ quay cao như quạt công nghiệp, hệ thống thông gió và thiết bị xử lý không khí.

Máy nén khí và thiết bị quay:

YE4 có thể được xem xét cho máy nén khí, máy khuấy, máy công cụ và thiết bị truyền động trực tiếp. Cần kiểm tra mô-men khởi động và đặc tính tải trước khi lựa chọn.

Dây chuyền sản xuất:

Động cơ có thể truyền động cho băng tải, máy đóng gói, thiết bị chế biến và máy móc trong dây chuyền tự động hóa.

Ngành công nghiệp phù hợp:

  • Sản xuất và lắp ráp bơm hóa chất.
  • Xử lý nước và nước thải.
  • Công nghiệp hóa chất.
  • Sản xuất thực phẩm và đồ uống.
  • Cơ khí chế tạo máy.
  • Hệ thống HVAC và thông gió.
  • Nông nghiệp và tưới tiêu.
  • Nhà máy sản xuất liên tục.
  • Đơn vị bảo trì và thay thế động cơ.
  • Nhà chế tạo thiết bị OEM.

Vì sao nên chọn KAILIDA YE4?

KAILIDA YE4 phù hợp với các dự án cần kết hợp hiệu suất vận hành cao, chế độ làm việc liên tục và khả năng tùy chọn kết cấu trục. Dòng sản phẩm có bảng thông số điện và bản vẽ kích thước tương đối đầy đủ, giúp kỹ sư dễ đối chiếu với bơm hoặc thiết bị được dẫn động.

Trước khi đặt hàng, cần xác nhận chính xác model, công suất, điện áp, tần số, kiểu đấu dây, cấp bảo vệ, loại trục và kích thước lắp đặt.

4. Đặc điểm chính:

  • Dòng động cơ YE4: Được định hướng cho các hệ thống ưu tiên hiệu suất năng lượng.
  • Công suất công bố 0,75–18,5 kW: Phạm vi này áp dụng cho các model 2 cực xuất hiện trong bảng nguồn.
  • Tốc độ cao: Tốc độ định mức từ 2.825 đến 2.930 vòng/phút tại 50 Hz.
  • Chế độ S1: Hỗ trợ vận hành liên tục khi động cơ được sử dụng đúng tải.
  • Cấp cách điện F: Phù hợp với điều kiện vận hành công nghiệp.
  • Làm mát IC411: Quạt ngoài hỗ trợ lưu thông không khí qua thân động cơ.
  • Bảo vệ IP54/IP55: Có khả năng lựa chọn cấp bảo vệ phù hợp với môi trường lắp đặt.
  • Hộp đấu dây IP55: Hỗ trợ bảo vệ khu vực kết nối điện.
  • Nguồn điện linh hoạt: Có nhiều lựa chọn điện áp và tần số 50/60 Hz.
  • Hai lựa chọn trục: Gồm trục dài cho bơm hóa chất và trục tiêu chuẩn.

5. Ứng dụng:

  • Bơm hóa chất trục dài.
  • Máy bơm công nghiệp.
  • Hệ thống cấp và tuần hoàn nước.
  • Trạm xử lý nước thải.
  • Quạt công nghiệp.
  • Hệ thống thông gió và HVAC.
  • Máy nén khí.
  • Máy khuấy.
  • Băng tải và máy đóng gói.
  • Máy công cụ.
  • Thiết bị chế biến.
  • Dây chuyền tự động hóa.

6. Ưu điểm:

  • Hiệu suất đạt đến 93,7% đối với các model được công bố.
  • Phù hợp cho chế độ vận hành liên tục S1.
  • Hệ thống làm mát IC411 dễ sử dụng và bảo trì.
  • Cấp bảo vệ thân máy IP54 hoặc IP55.
  • Cấp cách điện F, độ tăng nhiệt cuộn dây đánh giá 80 K.
  • Nhiều cấu hình điện áp.
  • Hỗ trợ tần số 50 Hz và 60 Hz.
  • Có trục tiêu chuẩn và trục dài.
  • Cung cấp đầy đủ kích thước lắp đặt cho từng khung động cơ.

7. Thông số kỹ thuật:

Thông số Giá trị
Dòng sản phẩm KAILIDA YE4
Loại động cơ Động cơ không đồng bộ ba pha
Nhiệt độ không khí môi trường -15°C đến +40°C
Độ cao lắp đặt Không vượt quá 1.000 m
Điện áp được nhà sản xuất liệt kê 220/380 V; 230/440 V; 380/660 V; 400/690 V
Tần số 50 Hz hoặc 60 Hz
Phương pháp đấu dây Đấu Y cho công suất từ 3 kW trở xuống; đấu Δ cho công suất từ 4 kW trở lên
Chế độ làm việc S1 – vận hành liên tục
Cấp cách điện Class F
Độ tăng nhiệt cuộn dây stato Đánh giá 80 K
Cấp bảo vệ thân động cơ IP54 hoặc IP55
Cấp bảo vệ hộp đấu dây IP55
Phương pháp làm mát IC411
Loại trục Trục tiêu chuẩn hoặc trục dài cho bơm hóa chất

Lưu ý: Cách trình bày điện áp trên trang nguồn không rõ dấu
phân cách giữa từng cấu hình. Phải xác nhận điện áp, kiểu đấu dây và tần số
của đúng model trước khi đặt hàng.

7.2. Bảng thông số từng model:

Thông số động cơ KAILIDA YE4 loại 2 cực

Model Công suất
(kW)
Tốc độ
(vòng/phút)
Hiệu suất
(%)
Hệ số công suất
cos φ
Điện áp
(V)
Tần số
(Hz)
Dòng định mức
(A)
Mô-men cực đại/
mô-men định mức
Mô-men khóa rotor/
mô-men định mức
Dòng khóa rotor/
dòng định mức
YE4-80M1-2 0,75 2.825 83,5 0,83 220/380 50 2,8/1,6 2,3 2,2 8,5
YE4-80M2-2 1,1 2.825 85,2 0,83 220/380 50 4,0/2,3 2,3 2,2 8,5
YE4-90S-2 1,5 2.840 86,5 0,85 220/380 50 5,3/3,1 2,3 2,2 9,0
YE4-100L-2 2,2 2.840 88,0 0,86 220/380 50 7,6/4,4 2,3 2,2 9,0
YE4-112M-2 4 2.890 90,0 0,88 380/660 50 7,6/4,4 2,3 2,2 9,5
YE4-132S1-2 5,5 2.900 90,9 0,88 380/660 50 10,4/6,0 2,3 2,0 9,5
YE4-132S2-2 7,5 2.900 91,7 0,89 380/660 50 13,9/8,0 2,3 2,0 9,5
YE4-160M1-2 11 2.930 92,6 0,89 380/660 50 20,2/11,6 2,3 2,0 9,5
YE4-160L-2 15 2.930 93,3 0,89 380/660 50 27,4/15,8 2,3 2,0 9,5
YE4-160L-2 18,5 2.930 93,7 0,89 380/660 50 33,7/19,4 2,3 2,0 9,5

Cảnh báo dữ liệu: Trang nguồn ghi model YE4-160L-2 cho cả
công suất 15 kW và 18,5 kW. Cần xác nhận lại mã model 15 kW với nhà sản xuất
trước khi báo giá hoặc đăng thông số chính thức.

7.4. Bản vẽ và bảng kích thước trục tiêu chuẩn:

Kích thước lắp đặt động cơ YE4 trục tiêu chuẩn

Model A B C D E F G H K M N S P T L HD
80M 125 100 50 19 40 6 15,5 80 10 165 130 12 200 3,5 355 230
90S 140 100 56 24 50 8 20 90 12 165 130 12 200 3,5 390 255
90L 140 125 56 24 50 8 20 90 12 165 130 12 200 3,5 390 255
112M 190 140 70 28 60 8 24 112 12 215 180 12 250 4 480 305
132S 216 140 89 38 80 10 33 132 15 265 230 12 300 4 520 355
132M 216 140 89 38 80 10 33 132 15 265 230 12 300 4 520 355
160M 254 210 108 42 110 12 37 160 15 300 250 19 350 5 510 410
160L 254 254 108 42 110 12 37 160 15 300 250 19 350 5 555 410
180M 279 241 121 48 110 14 42,5 180 15 300 250 19 350 5 575 435
180L 279 241 121 48 110 14 42,5 180 15 300 250 19 350 5 620 435

Đơn vị: mm. Kích thước phải được đối chiếu với đúng frame,
loại trục và bản vẽ xác nhận trước khi gia công bệ máy hoặc khớp nối.

Câu Hỏi Thường Gặp

Có. YE4 thuộc nhóm động cơ không đồng bộ ba pha của KAILIDA.

Có thể. Nhà sản xuất cung cấp riêng bảng kích thước trục dài và trục tiêu chuẩn cho động cơ YE4 dùng với bơm hóa chất. Khả năng tương thích phải được kiểm tra theo bản vẽ của bơm.

Có thể trong một số ứng dụng, nhưng phải kiểm tra công suất, dòng điện, kích thước khung, đường kính trục, khoảng cách chân đế và đặc tính tải. Không nên thay trực tiếp chỉ dựa vào công suất kW.

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh

Để lại thông tin, chúng tôi phản hồi trong vòng 2 giờ làm việc.

Z